Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 下车伊始 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 下车伊始:
Nghĩa của 下车伊始 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiàchēyīshǐ] mới đến nhiệm sở; chân ướt chân ráo đến nơi (quan lại)。 指官吏初到任所。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 下
| hạ | 下: | hạ giới; hạ thổ; sinh hạ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 车
| xa | 车: | khí xa (xe hơi, ô tô), xa giá (xe vua đi) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 伊
| y | 伊: | tên của y (hắn, ả) |
| ì | 伊: | ầm ì; ì ạch |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 始
| thủy | 始: | thuỷ chung |
| thỉ | 始: | thỉ (bắt đầu) |

Tìm hình ảnh cho: 下车伊始 Tìm thêm nội dung cho: 下车伊始
