Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 民心 trong tiếng Trung hiện đại:
[mínxīn] lòng dân; dân tâm。人民共同的心意。
民心所向。
hợp lòng dân.
民心所向。
hợp lòng dân.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 民
| dân | 民: | người dân, nông dân, công dân; dân tộc |
| rân | 民: | dạ rân |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 心
| tim | 心: | quả tim |
| tâm | 心: | lương tâm; tâm hồn; trung tâm |
| tấm | 心: | tấm tức |

Tìm hình ảnh cho: 民心 Tìm thêm nội dung cho: 民心
