Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 气头上 trong tiếng Trung hiện đại:
[qìtóu·shang] nổi nóng; đang cơn giận dữ; trong cơn giận dữ。发怒的时候。
他正在气头上,别人的话听不进去。
cậu ấy đang trong cơn giận dữ, người khác nói không nghe đâu.
他正在气头上,别人的话听不进去。
cậu ấy đang trong cơn giận dữ, người khác nói không nghe đâu.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 气
| khí | 气: | không khí, khí quyển |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 头
| đầu | 头: | đầu tóc, phần đầu; đầu đuôi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 上
| thượng | 上: | thượng (phía trên); thượng đế; thượng sách |

Tìm hình ảnh cho: 气头上 Tìm thêm nội dung cho: 气头上
