Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 汉白玉 trong tiếng Trung hiện đại:
[hànbáiyù] cẩm thạch; đá hán bạch ngọc; cẩm thạch trắng。一种白色的大理石,可以做建筑和雕刻的材料。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 汉
| hán | 汉: | hạn hán; hảo hán; Hán tự |
| hớn | 汉: | hảo hớn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 白
| bạc | 白: | bội bạc; bạc phếch |
| bạch | 白: | tách bạch |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 玉
| ngọc | 玉: | hòn ngọc |

Tìm hình ảnh cho: 汉白玉 Tìm thêm nội dung cho: 汉白玉
