Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 汗禢儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[hàntār] áo cánh; áo cộc; áo lá (mặc mùa hè)。夏天贴身穿的中式小褂。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 汗
| cạn | 汗: | ao cạn, cạn tiền |
| hãn | 汗: | hãn thanh, khả hãn (hiệu vua Mông Cổ) |
| khan | 汗: | khan hiếm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 汗禢儿 Tìm thêm nội dung cho: 汗禢儿
