Từ: 汤泉 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 汤泉:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 汤泉 trong tiếng Trung hiện đại:

[tāngquán] suối nước nóng。古代称温泉。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 汤

thang:thênh thang

Nghĩa chữ nôm của chữ: 泉

tuyền:tuyền đài (âm phủ); tuyền tệ (tiền xu)
汤泉 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 汤泉 Tìm thêm nội dung cho: 汤泉