Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 跳动 trong tiếng Trung hiện đại:
[tiàodòng] đập。一起一伏地动。
只要我的心还在跳动,我就不会停止工作。
hễ tim tôi còn đập, tôi sẽ không dừng công việc.
只要我的心还在跳动,我就不会停止工作。
hễ tim tôi còn đập, tôi sẽ không dừng công việc.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 跳
| khiêu | 跳: | khiêu vũ |
| khoèo | 跳: | nằm khoèo |
| khêu | 跳: | cà khêu (cà kheo) |
| khểu | 跳: | dáng đi khất khểu |
| queo | 跳: | cong queo |
| quèo | 跳: | quèo chân |
| xeo | 跳: | đòn xeo (bẩy đi) |
| xiêu | 跳: | xiêu vẹo |
| xiếu | 跳: | xem khiêu |
| xẹo | 跳: | |
| xệu | 跳: | xệu xạo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 动
| động | 动: | động não; lay động |

Tìm hình ảnh cho: 跳动 Tìm thêm nội dung cho: 跳动
