Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 沉迷 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 沉迷:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 沉迷 trong tiếng Trung hiện đại:

[chénmí] mê muội; mụ mị; mê hoặc; làm mê mệt。深深地迷惑。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 沉

chìm:chìm xuống sông; của chìm; ba chìm bảy nổi (long đong)
chằm:chằm nón (khâu nón)
ngầm:ngấm ngầm
ngằm:đau ngằm ngằm
tròm:tròm trèm
trầm:trầm lặng
trằm:trằm trồ
đẫm:đẫm lệ, ướt đẫm, thấm đẫm
đắm:đắm đuối, say đắm
đẵm:đẵm máu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 迷

me:máu me; năm mới năm me
muồi:ngủ muồi
mài:miệt mài
:mê mải
:nằm mơ
mế:đái mế, ỉa mế (bài tiết lúc mê)
沉迷 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 沉迷 Tìm thêm nội dung cho: 沉迷