Chữ 墄 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 墄, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 墄:

墄

Đây là các chữ cấu thành từ này: 墄

墄

Chiết tự chữ 墄

墄 cấu thành từ 2 chữ: 土, 戚
  • 土 thổ, đỗ, độ
  • 戚 thích
  • []

    U+5884, tổng 14 nét, bộ Thổ 土
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ce4;
    Việt bính: ;

    墄

    Nghĩa Trung Việt của từ 墄


    Chữ gần giống với 墄:

    㙠, 㙡, 㙢, 㙣, 㙤, 㙥, 塲, 塵, 塸, 塹, 塼, 塽, 塾, 塿, 墁, 境, 墄, 墅, 墆, 墈, 墉, 墊, 墍, 墐, 墒, 墖, 増, 墘, 墙, 墚, 墛, 𡏯, 𡏽, 𡐗, 𡐘, 𡐙, 𡐚,

    Chữ gần giống 墄

    塼, 埲, 埼, 埻, 基, 培, 埸, 埵, 埴, 埳,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 墄 Tự hình chữ 墄 Tự hình chữ 墄 Tự hình chữ 墄

    墄 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 墄 Tìm thêm nội dung cho: 墄