Từ: 沙锅浅儿 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 沙锅浅儿:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 沙 • 锅 • 浅 • 儿

Nghĩa của 沙锅浅儿 trong tiếng Trung hiện đại:

[shāguōqiǎnr] chảo sành。沙浅儿。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 沙

nhểu沙:nhểu (nhoè nhoẹt đờm dãi)
sa沙:sa mạc, sa trường
sà沙:sà xuống
xoà沙:tóc xoà; xuề xoà, cười xoà

Nghĩa chữ nôm của chữ: 锅

oa锅:oa (cái nồi)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 浅

thiển浅:thiển cận, thiển kiến
tiên浅:tiên (nước chảy róc rách)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿

nhi儿:thiếu nhi, bệnh nhi
nhân儿:nhân đạo, nhân tính
沙锅浅儿 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 沙锅浅儿 Tìm thêm nội dung cho: 沙锅浅儿