Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 油滑 trong tiếng Trung hiện đại:
[yóuhuá] láu cá; láu lỉnh; không thành thật。圆滑;世故;不诚恳。
为人油滑
dối trá với mọi người; con người láu lỉnh.
说话油滑
nói chuyện láu lỉnh
为人油滑
dối trá với mọi người; con người láu lỉnh.
说话油滑
nói chuyện láu lỉnh
Nghĩa chữ nôm của chữ: 油
| du | 油: | du đăng (đèn dầu); du tỉnh (giếng dầu) |
| dàu | 油: | dàu dàu |
| dù | 油: | dù cho, dù rằng |
| dầu | 油: | mỏ dầu; dầu ăn; dãi dầu; mặc dầu |
| dẫu | 油: | dẫu sao |
| giầu | 油: | |
| rầu | 油: | rầu rĩ |
| trầu | 油: | miếng trầu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 滑
| cốt | 滑: | |
| gột | 滑: | gột rửa |
| gụt | 滑: | |
| hoạt | 滑: | hoạt kê; hoạt đầu (khéo luồn cúi); lộ hoạt (đường trơn) |

Tìm hình ảnh cho: 油滑 Tìm thêm nội dung cho: 油滑
