Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: tìm điểm rơi có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ tìm điểm rơi:
Dịch tìm điểm rơi sang tiếng Trung hiện đại:
找落点Zhǎo luòdiǎnNghĩa chữ nôm của chữ: tìm
| tìm | 寻: | tìm kiếm, tìm tòi |
| tìm | 尋: | tìm kiếm, tìm tòi |
| tìm | 𱑭: | tìm kiếm, tìm tòi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: điểm
| điểm | 点: | điểm đầu, giao điểm; điểm tâm |
| điểm | 踮: | điểm (kiễng chân) |
| điểm | 點: | điểm đầu, giao điểm; điểm tâm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: rơi
| rơi | 來: | rơi xuống |
| rơi | : | rơi xuống |
| rơi | 挾: | rơi xuống |
| rơi | 来: | rơi rớt |
| rơi | 淶: | rơi xuống |

Tìm hình ảnh cho: tìm điểm rơi Tìm thêm nội dung cho: tìm điểm rơi
