Từ: tìm điểm rơi có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ tìm điểm rơi:

Đây là các chữ cấu thành từ này: tìmđiểmrơi

Dịch tìm điểm rơi sang tiếng Trung hiện đại:

找落点Zhǎo luòdiǎn

Nghĩa chữ nôm của chữ: tìm

tìm:tìm kiếm, tìm tòi
tìm:tìm kiếm, tìm tòi
tìm𱑭:tìm kiếm, tìm tòi

Nghĩa chữ nôm của chữ: điểm

điểm:điểm đầu, giao điểm; điểm tâm
điểm:điểm (kiễng chân)
điểm:điểm đầu, giao điểm; điểm tâm

Nghĩa chữ nôm của chữ: rơi

rơi:rơi xuống
rơi󰀭:rơi xuống
rơi:rơi xuống
rơi:rơi rớt
rơi:rơi xuống
tìm điểm rơi tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: tìm điểm rơi Tìm thêm nội dung cho: tìm điểm rơi