Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 治水 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhìshuǐ] trị thuỷ。疏通水道,消除水患。
治水工程
công trình trị thuỷ
大禹治水
vua Đại Vũ trị thuỷ
治水工程
công trình trị thuỷ
大禹治水
vua Đại Vũ trị thuỷ
Nghĩa chữ nôm của chữ: 治
| chệ | 治: | chễm chệ |
| trị | 治: | trị an |
| trịa | 治: | tròn trịa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 水
| thủy | 水: | thuỷ (nước), thuỷ quân, thuỷ ngân, thuỷ tinh |

Tìm hình ảnh cho: 治水 Tìm thêm nội dung cho: 治水
