Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 泄气 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 泄气:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 泄气 trong tiếng Trung hiện đại:

[xièqì] 1. nhụt chí; nản lòng。泄劲。
大家再加把劲儿,别泄气!。
mọi người phải hăng hái lên nữa, đừng nhụt chí!
2. kém cỏi; kém。讥讽低劣或没有本领。
这点小故障都排除不了,你也太泄气了。
một chút vướng mắc thế này mà không gạt đi được, mày kém qúa đấy.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 泄

duệ: 
dịa:giặt dịa
thực:xem tiết
tiết:tiết ra
tướt:đi tướt (đi ỉa chảy)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 气

khí:không khí, khí quyển
泄气 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 泄气 Tìm thêm nội dung cho: 泄气