Cao su chống va đập cửa

Từ: 波幅 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 波幅:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 波幅 trong tiếng Trung hiện đại:

[bōfú] biên độ sóng。在横波中,从波峰或波谷到横坐标轴的距离。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 波

ba:phong ba
bể:bốn bể

Nghĩa chữ nôm của chữ: 幅

bức:bức tranh
波幅 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 波幅 Tìm thêm nội dung cho: 波幅