Từ: 泪液 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 泪液:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 泪 • 液

Nghĩa của 泪液 trong tiếng Trung hiện đại:

[lèiyè] nước mắt; lệ dịch (thuật ngữ Y học)。眼内泪腺分泌的无色透明液体。泪液有保持眼球表面湿润,清洗眼球的作用。通称眼泪。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 泪

lệ泪:rơi lệ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 液

dịch液:dịch vị; dung dịch
giá液:giá rét
泪液 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 泪液 Tìm thêm nội dung cho: 泪液