Từ: 泻盐 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 泻盐:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 泻盐 trong tiếng Trung hiện đại:

[xièyán] thuốc muối; thuốc tẩy ma-nhê。无机化合物,是含有七个分子结晶水的硫酸镁(MgSO4 ·7H2 O),细针状或棱柱状结晶,无色,味清凉而苦。医药上用做泻药,又可做媒染剂。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 泻

tả:tả sách, tả thực

Nghĩa chữ nôm của chữ: 盐

diêm:chính diêm, diêm ba (muối)
泻盐 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 泻盐 Tìm thêm nội dung cho: 泻盐