Từ: 侧芽 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 侧芽:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 侧 • 芽

Nghĩa của 侧芽 trong tiếng Trung hiện đại:

[cèyá] mầm nách。在叶子和茎相连的部分生长出来的芽。也叫腋芽。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 侧

trắc侧:trắc trở

Nghĩa chữ nôm của chữ: 芽

nha芽:nha đậu (đỗ giá); nha trà (búp trà)
侧芽 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 侧芽 Tìm thêm nội dung cho: 侧芽