Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 自治 trong tiếng Trung hiện đại:
[zìzhì] tự trị。民族、团体、地区等除了受所隶属的国家、政府或上级单位领导外,对自己的事务行使一定的权力。
自治区
khu tự trị
民族区域自治
khu tự trị dân tộc
自治区
khu tự trị
民族区域自治
khu tự trị dân tộc
Nghĩa chữ nôm của chữ: 自
| tợ | 自: | tợ (tựa như) |
| từ | 自: | từ đời xưa |
| tự | 自: | tự mình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 治
| chệ | 治: | chễm chệ |
| trị | 治: | trị an |
| trịa | 治: | tròn trịa |

Tìm hình ảnh cho: 自治 Tìm thêm nội dung cho: 自治
