Từ: 洋红 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 洋红:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 洋红 trong tiếng Trung hiện đại:

[yánghóng] thuốc màu hồng phấn。粉红色的颜料。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 洋

dương:đại dương

Nghĩa chữ nôm của chữ: 红

hồng:màu hồng; hồng diệp; hoa hồng (tiền thưởng)
洋红 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 洋红 Tìm thêm nội dung cho: 洋红