Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 洞然 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 洞然:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 洞然 trong tiếng Trung hiện đại:

[dòngrán] sáng chói; rực rỡ; sáng rõ。明亮。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 洞

dọng:dọng tre
dộng:dộng cửa (đạp mạnh)
đùng:sấm đùng đùng; giận đùng đùng; lăn đùng
đọng:ứ đọng; cô đọng
động:cái hang, cái động

Nghĩa chữ nôm của chữ: 然

nhen:nhen lửa
nhiên:tự nhiên
nhơn:vẻ mặt nhơn nhơn
洞然 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 洞然 Tìm thêm nội dung cho: 洞然