Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 老天爷 trong tiếng Trung hiện đại:
[lǎotiānyé] ông trời; thượng đế; chúa; trời。迷信的人认为天上有一个主宰一切的神,尊称这个神叫老天爷。现多用来表示惊叹。
老天爷,这是怎么回事儿!
ông trời ơi, chuyện này là như thế nào đây!
老天爷,这是怎么回事儿!
ông trời ơi, chuyện này là như thế nào đây!
Nghĩa chữ nôm của chữ: 老
| láu | 老: | láu lỉnh |
| lão | 老: | ông lão; bà lão |
| lảo | 老: | lảo đảo |
| lảu | 老: | lảu thông |
| lẩu | 老: | món lẩu |
| lẽo | 老: | lạnh lẽo |
| lếu | 老: | lếu láo |
| rảu | 老: | cảu rảu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 天
| thiên | 天: | thiên địa; thiên lương |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 爷
| gia | 爷: | lão gia; gia môn |

Tìm hình ảnh cho: 老天爷 Tìm thêm nội dung cho: 老天爷
