Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 消费资料 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 消费资料:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 消费资料 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiāofèizīliào] tư liệu sinh hoạt。生活资料。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 消

teo:tí teo, tẻo teo
tiu:tiu nghỉu
tiêu:tiêu tan; tiêu khiển

Nghĩa chữ nôm của chữ: 费

phí:phung phí

Nghĩa chữ nôm của chữ: 资

:tư bản; đầu tư

Nghĩa chữ nôm của chữ: 料

liều:liều thuốc
liệu:lo liệu
lẽo:lẽo đẽo
rệu: 
xệu:xệu xạo
消费资料 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 消费资料 Tìm thêm nội dung cho: 消费资料