Cao su chống va đập cửa
Từ: 消防泡沫 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 消防泡沫:
Nghĩa của 消防泡沫 trong tiếng Trung hiện đại:
xiāofáng pàomò bọt dập lửa bọt chữa cháy
Nghĩa chữ nôm của chữ: 消
| teo | 消: | tí teo, tẻo teo |
| tiu | 消: | tiu nghỉu |
| tiêu | 消: | tiêu tan; tiêu khiển |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 防
| phòng | 防: | phòng ngừa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 泡
| bào | 泡: | phì tạo bào, đăng bào, bào ảnh, bào thái |
| bàu | 泡: | bàu sen |
| bầu | 泡: | bầu sen (chỗ trũng có nước) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 沫
| mát | 沫: | mát mẻ |
| mướt | 沫: | mướt mồ hôi, xướt mướt |
| mượt | 沫: | óng mượt, mượt mà, tóc mượt |
| mạt | 沫: | bạch mạt (bọt trắng) |

Tìm hình ảnh cho: 消防泡沫 Tìm thêm nội dung cho: 消防泡沫
