Cao su chống va đập cửa

Từ: 涨潮 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 涨潮:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 涨潮 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhǎngcháo] triều dâng; triều lên; nước lên。潮水升高。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 涨

trướng:trướng lên (do nước)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 潮

rều:củi rều
triều:thuỷ triều
trào:trào lên
xèo:xèo xèo; xì xèo, lèo xèo
涨潮 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 涨潮 Tìm thêm nội dung cho: 涨潮