Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 老倭瓜 trong tiếng Trung hiện đại:
[lǎowōguā] bí ngô; bí rợ; bí đỏ。南瓜。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 老
| láu | 老: | láu lỉnh |
| lão | 老: | ông lão; bà lão |
| lảo | 老: | lảo đảo |
| lảu | 老: | lảu thông |
| lẩu | 老: | món lẩu |
| lẽo | 老: | lạnh lẽo |
| lếu | 老: | lếu láo |
| rảu | 老: | cảu rảu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 倭
| nuỵ | 倭: | nuỵ (người nhật lùn) |
| oa | 倭: | oa oa |
| oải | 倭: | uể oải |
| uy | 倭: | uy trì (xa thăm thẳm) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 瓜
| dưa | 瓜: | dưa hấu; rau dưa |
| qua | 瓜: | trái khổ qua |

Tìm hình ảnh cho: 老倭瓜 Tìm thêm nội dung cho: 老倭瓜
