Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 添置 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 添置:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 添置 trong tiếng Trung hiện đại:

[tiānzhì] mua thêm; sắm thêm。在原有的以外再购置。
添置家具
mua thêm đồ dùng trong nhà.
添置衣服
sắm thêm quần áo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 添

thiêm:thiêm (thêm vào)
thêm:thêm vào
thếch:nhạt thếch

Nghĩa chữ nôm của chữ: 置

trí:bố trí
添置 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 添置 Tìm thêm nội dung cho: 添置