Từ: 渐次 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 渐次:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 渐次 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiàncì]
dần dần; từ từ。渐渐。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 渐

tiêm:tiêm nhiễm
tiềm:tiềm (dần dần)
tiệm:tiệm (dần dần)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 次

thớ:thớ thịt
thứ:thứ nhất
渐次 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 渐次 Tìm thêm nội dung cho: 渐次