Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 渴盼 trong tiếng Trung hiện đại:
[kěpàn] mong mỏi; ao ước。迫切的盼望。
离散几十年的亲人,渴盼早日团圆。
người thân đi xa mười mấy năm, mong mỏi sớm có ngày đoàn tụ.
离散几十年的亲人,渴盼早日团圆。
người thân đi xa mười mấy năm, mong mỏi sớm có ngày đoàn tụ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 渴
| khát | 渴: | khát nước; khát vọng; thèm khát |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 盼
| phán | 盼: | phán (mong mỏi): phán phúc (mong trả lời) |

Tìm hình ảnh cho: 渴盼 Tìm thêm nội dung cho: 渴盼
