Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 湛蓝 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhànlán] xanh thẳm; xanh da trời (thường chỉ bầu trời, mặt nước.)。深蓝(多用来形容天空、湖海等)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 湛
| giặm | 湛: | giặm lúa |
| sậm | 湛: | sậm màu |
| sặm | 湛: | đỏ sậm |
| thấm | 湛: | thấm nước; thấm thoát |
| trạm | 湛: | trạm (sâu xa; trong suốt) |
| trụm | 湛: | |
| xạm | 湛: | xạm nắng, xạm mặt |
| xẩm | 湛: | xẩm màu |
| đậm | 湛: | đậm đà, đậm đặc, đậm nét; sâu đậm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蓝
| lam | 蓝: | xanh lam |
| trôm | 蓝: | trôm (cây cho bóng mát, hoa có mùi khẳn) |

Tìm hình ảnh cho: 湛蓝 Tìm thêm nội dung cho: 湛蓝
