Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: xóm lao động có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ xóm lao động:
Dịch xóm lao động sang tiếng Trung hiện đại:
闾阎 《平民居住的地区, 借指民间。》Nghĩa chữ nôm của chữ: xóm
| xóm | 坫: | làng xóm |
| xóm | 店: | xóm trọ, xóm nhỏ |
| xóm | 村: | thôn xóm, làng xóm |
| xóm | 𥯎: | hàng xóm |
| xóm | 邨: | thôn xóm, làng xóm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: lao
| lao | 勞: | lao lực, lao xao |
| lao | 哰: | lao xao |
| lao | 唠: | lao xao |
| lao | 㗦: | lao xao |
| lao | 嘮: | lao xao |
| lao | 牢: | lao xao |
| lao | 嶗: | cù lao |
| lao | 捞: | lao xao |
| lao | 撈: | lao xao |
| lao | 痨: | bệnh lao |
| lao | 癆: | bệnh lao |
| lao | 劳: | lao lực, lao xao |
| lao | 醪: | lao (rượu còn cấn) |
| lao | 𨦭: | đâm lao |
| lao | 铹: | đâm lao, cây lao |
| lao | 鐒: | đâm lao, cây lao |
Nghĩa chữ nôm của chữ: động
| động | 动: | động não; lay động |
| động | 動: | động não; lay động |
| động | 峒: | sơn động (hang ở núi) |
| động | 峝: | sơn động (hang ở núi) |
| động | 恫: | cảm động; manh động |
| động | 洞: | cái hang, cái động |
| động | 硐: | |
| động | 胴: | động (lỗ sâu trên thân thể) |

Tìm hình ảnh cho: xóm lao động Tìm thêm nội dung cho: xóm lao động
