Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 溢洪道 trong tiếng Trung hiện đại:
[yìhóngdào] cống thoát lũ; đập tràn phân lũ。水库建筑物的防洪设备,多筑在水坝的一侧,像大槽子。当水库的水位超过安全限度时,水就从溢洪道向下游流出。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 溢
| dật | 溢: | dâm dật |
| ải | 溢: | ải (nát) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 洪
| hòng | 洪: | hòng mong. hòng trông |
| hồng | 洪: | hồng thuỷ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 道
| dạo | 道: | bán dạo; dạo chơi |
| giạo | 道: | |
| nhạo | 道: | nhộn nhạo |
| đạo | 道: | âm đạo; đạo diễn; đạo giáo; lãnh đạo |

Tìm hình ảnh cho: 溢洪道 Tìm thêm nội dung cho: 溢洪道
