ôn hòa
Chỉ tính tình, thái độ, ngôn ngữ... mềm mỏng, hòa hoãn.Chỉ khí hậu không nóng không lạnh.
◇Hán Thư 漢書:
Kế Tân địa bình, ôn hòa, hữu mục túc, tạp thảo kì mộc
罽賓地平, 溫和, 有目宿, 雜草奇木 (Kế Tân quốc 罽賓國) Nước Kế Tân đất bằng phẳng, khí hậu ôn hòa, có rau đậu, cỏ nhiều cây lạ.
Nghĩa của 温和 trong tiếng Trung hiện đại:
昆明气候温和,四季如春。
khí hậu ở Côn Minh rất ôn hoà, bốn mùa đều như mùa xuân.
2. mềm mỏng; dịu dàng; nhã nhặn; điềm đạm; êm dịu (tính tình, thái độ, lời nói) (làm cho người ta thấy thân thiết)。(性情、态度、言语等) 不严厉、不粗暴,使人感到亲切。
[wēn·huo]
ấm; nóng。(物体) 不冷不热。
粥还温和呢,快喝吧!
cháo còn nóng, ăn ngay đi!
汤还温和呢。
Canh còn nóng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 和
| hòa | 和: | bất hoà; chan hoà; hoà hợp |
| hoạ | 和: | hoạ theo, phụ hoạ |
| huề | 和: | huề vốn |
| hùa | 和: | hùa theo, vào hùa |

Tìm hình ảnh cho: 溫和 Tìm thêm nội dung cho: 溫和
