Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 瓜皮帽 trong tiếng Trung hiện đại:
[guāpímào] mũ quả dưa; mũ chỏm。(瓜皮帽儿)像半个西瓜皮形状的旧式便帽,一般用六块黑缎子或绒布连缀制成。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 瓜
| dưa | 瓜: | dưa hấu; rau dưa |
| qua | 瓜: | trái khổ qua |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 皮
| bì | 皮: | bì (bì lợn) |
| bìa | 皮: | bìa sách; bìa rừng |
| bầy | 皮: | một bầy; bầy vẽ |
| bề | 皮: | bề bộn |
| vào | 皮: | đi vào; vào đề; vào tròng |
| vừa | 皮: | vừa phải; vừa ý |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 帽
| mão | 帽: | áo mão |
| mũ | 帽: | đội mũ |
| mạo | 帽: | mũ mạo |

Tìm hình ảnh cho: 瓜皮帽 Tìm thêm nội dung cho: 瓜皮帽
