Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 通身 trong tiếng Trung hiện đại:
[tōngshēn] toàn thân; đầy mình。全身;浑身。
通身是汗
đầy mình mồ hôi.
通身白毛的小猫。
con mèo nhỏ toàn thân lông trắng muốt.
通身是汗
đầy mình mồ hôi.
通身白毛的小猫。
con mèo nhỏ toàn thân lông trắng muốt.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 通
| thong | 通: | thong dong |
| thuôn | 通: | |
| thuông | 通: | |
| thuồng | 通: | |
| thông | 通: | thông hiểu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 身
| thân | 身: | thân mình |

Tìm hình ảnh cho: 通身 Tìm thêm nội dung cho: 通身
