Chữ 漧 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 漧, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 漧:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 漧

漧

Chiết tự chữ 漧

1. 漧 cấu thành từ 2 chữ: 水, 乾
  • 水 thuỷ, thủy
  • 乾 can, càn, cạn, gàn, khan, kiền
  • 2. 漧 cấu thành từ 2 chữ: 氵, 乾
  • 氵 thuỷ, thủy
  • 乾 can, càn, cạn, gàn, khan, kiền
  • Nghĩa của 漧 trong tiếng Trung hiện đại:

    [gān] Bộ: 水 (氵,氺) - Thuỷ
    Số nét: 15
    Hán Việt: CAN
    khô; khô ráo。干燥。
    漧 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 漧 Tìm thêm nội dung cho: 漧