Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 漫步 trong tiếng Trung hiện đại:
[mànbù] đi dạo; dạo bước; dạo chơi。没有目的而悠闲地走。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 漫
| man | 漫: | man mác |
| máng | 漫: | máng nước |
| mạn | 漫: | mạn ngược; mạn xuôi |
| mằn | 漫: | mằn mặn |
| mẳn | 漫: | tí mẳn |
| mặn | 漫: | nước mặn |
| mớn | 漫: | mớn nước |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 步
| buạ | 步: | goá bụa |
| bộ | 步: | bách bộ; bộ dạng; bộ binh; đường bộ |
| bụa | 步: | goá bụa |

Tìm hình ảnh cho: 漫步 Tìm thêm nội dung cho: 漫步
