Từ: 漫步 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 漫步:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 漫步 trong tiếng Trung hiện đại:

[mànbù] đi dạo; dạo bước; dạo chơi。没有目的而悠闲地走。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 漫

man:man mác
máng:máng nước
mạn:mạn ngược; mạn xuôi
mằn:mằn mặn
mẳn:tí mẳn
mặn:nước mặn
mớn:mớn nước

Nghĩa chữ nôm của chữ: 步

buạ:goá bụa
bộ:bách bộ; bộ dạng; bộ binh; đường bộ
bụa:goá bụa
漫步 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 漫步 Tìm thêm nội dung cho: 漫步