Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 可靠 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 可靠:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 可靠 trong tiếng Trung hiện đại:

[kěkào] 1. tin cậy; sự đáng tin; sự tín nhiệm。可以信赖依靠。
他忠诚老实,为 人很可靠。
anh ấy trung thành chân thật, người ta rất tin cậy.
2. đáng tin; có thể tin được。真实可信。
这个消息可靠不可靠?
tin tức này có thật sự đáng tin hay không?

Nghĩa chữ nôm của chữ: 可

khá:khá giả; khá khen
khả:khải ái; khả năng; khả ố

Nghĩa chữ nôm của chữ: 靠

kháo:kháo chuyện, kháo nhau
khéo:khéo léo
可靠 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 可靠 Tìm thêm nội dung cho: 可靠