Cao su chống va đập cửa

Từ: 灿然 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 灿然:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 灿然 trong tiếng Trung hiện đại:

[cànrán] sáng sủa; sáng chói; sáng loá。形容明亮。
阳光灿然
ánh mặt trời sáng sủa
灿然炫目
sáng chói mắt
灿然一新
sáng loà mới toanh

Nghĩa chữ nôm của chữ: 灿

sán:sán lạn
xán:xán lạn (rực rỡ)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 然

nhen:nhen lửa
nhiên:tự nhiên
nhơn:vẻ mặt nhơn nhơn
灿然 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 灿然 Tìm thêm nội dung cho: 灿然