Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 炒米 trong tiếng Trung hiện đại:
[chǎomǐ] 1. cơm rang; cơm khô rang; bỏng。干炒过的或煮熟晾干后再炒的米。
炒米团。
bánh bỏng gạo.
2. cháo mỡ bò (món ăn hàng ngày của người Mông Cổ)。蒙族人民的日常食物,用煮熟后再炒熟去壳的糜子米拌牛奶或黄油做成。
炒米团。
bánh bỏng gạo.
2. cháo mỡ bò (món ăn hàng ngày của người Mông Cổ)。蒙族人民的日常食物,用煮熟后再炒熟去壳的糜子米拌牛奶或黄油做成。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 炒
| sao | 炒: | sao thuốc |
| xào | 炒: | xào nấu, xào khô, chiên xào |
| xáo | 炒: | xáo trộn, xáo măng, xào xáo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 米
| mè | 米: | hạt mè, hạt vừng, muối mè |
| mễ | 米: | mễ lạp (hạt lúa); mễ phạn (cơm); lễ mễ (chậm, vụng) |

Tìm hình ảnh cho: 炒米 Tìm thêm nội dung cho: 炒米
