Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 半身不遂 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 半身不遂:
bán thân bất toại
Nửa người không cử động được như ý muốn, tức tê liệt nửa người. ☆Tương tự:
thiên phế bất nhân
偏廢不仁,
thiên phong 偏風,
thiên than
偏癱,
thiên cổ
偏估.
Nghĩa của 半身不遂 trong tiếng Trung hiện đại:
[bànshēnbùsuí] bán thân bất toại; bệnh liệt nửa người。偏瘫。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 半
| ban | 半: | bảo ban |
| bán | 半: | bán sống bán chết |
| bướng | 半: | bướng bỉnh |
| bận | 半: | bận rộn |
| bớn | 半: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 身
| thân | 身: | thân mình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 遂
| toại | 遂: | toại nguyện |

Tìm hình ảnh cho: 半身不遂 Tìm thêm nội dung cho: 半身不遂
