Từ: 炭画 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 炭画:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 炭 • 画

Nghĩa của 炭画 trong tiếng Trung hiện đại:

[tànhuà] tranh chì than。用炭质材料绘成的画。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 炭

than炭:than đá
thán炭:thán (nhiên liệu than)
tro炭:tro bếp

Nghĩa chữ nôm của chữ: 画

dạch画:dạch bờ rào; dạch mặt
hoạ画:bích hoạ, hoạ đồ
vạch画:vạch áo cho người xem lưng
vệch画:vệch ra (vạch ra)
炭画 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 炭画 Tìm thêm nội dung cho: 炭画