Chữ 焫 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 焫, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 焫:

焫

Đây là các chữ cấu thành từ này: 焫

焫

Chiết tự chữ 焫

焫 cấu thành từ 2 chữ: 火, 芮
  • 火 hoả, hỏa
  • 芮 nhuế, nùi, nối
  • []

    U+712B, tổng 11 nét, bộ Hỏa 火 [灬]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ruo4;
    Việt bính: naat3;

    焫

    Nghĩa Trung Việt của từ 焫


    Chữ gần giống với 焫:

    焔, 焫,

    Chữ gần giống 焫

    炿, 烿, 烴, 烵, 烶, 耿, 烷, 烸, 烺, 烻,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 焫 Tự hình chữ 焫 Tự hình chữ 焫 Tự hình chữ 焫

    焫 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 焫 Tìm thêm nội dung cho: 焫