Từ: 爆炸波 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 爆炸波:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 爆炸波 trong tiếng Trung hiện đại:

[bàozhàbō] sóng xung; sóng nén; sóng va chạm; sóng xung kích (do có biên độ rộng, do một vụ nổ hoặc do chuyển động siêu âm của vật thể trong một môi trường gây ra)。冲击波。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 爆

bạo:bạo trúc (pháo)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 炸

tạc:tạc đậu (chiên đậu)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 波

ba:phong ba
bể:bốn bể
爆炸波 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 爆炸波 Tìm thêm nội dung cho: 爆炸波