Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 爆炸波 trong tiếng Trung hiện đại:
[bàozhàbō] sóng xung; sóng nén; sóng va chạm; sóng xung kích (do có biên độ rộng, do một vụ nổ hoặc do chuyển động siêu âm của vật thể trong một môi trường gây ra)。冲击波。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 爆
| bạo | 爆: | bạo trúc (pháo) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 炸
| tạc | 炸: | tạc đậu (chiên đậu) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 波
| ba | 波: | phong ba |
| bể | 波: | bốn bể |

Tìm hình ảnh cho: 爆炸波 Tìm thêm nội dung cho: 爆炸波
