Cao su chống va đập cửa

Từ: 牂牂 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 牂牂:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 牂牂 trong tiếng Trung hiện đại:

[zāngzāng] um tùm; rậm rạp; xanh tươi。草木茂盛的样子。
其叶牂牂
lá cây rậm rạp

Nghĩa chữ nôm của chữ: 牂

tang:tang (như thế)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 牂

tang:tang (như thế)
牂牂 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 牂牂 Tìm thêm nội dung cho: 牂牂