Chữ 刺 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 刺, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 刺:

刺

Đây là các chữ cấu thành từ này: 刺

刺

Chiết tự chữ 刺

[]

U+F9FF, tổng 8 nét, bộ Đao 刀 [刂]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

刺

Nghĩa Trung Việt của từ 刺


Chữ gần giống với 刺:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 刺, 𠛪, 𠜎, 𠜏,

Chữ gần giống 刺

Tự hình:

Tự hình chữ 刺 Tự hình chữ 刺 Tự hình chữ 刺 Tự hình chữ 刺

刺 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 刺 Tìm thêm nội dung cho: 刺