Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 牢房 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 牢房:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 牢房 trong tiếng Trung hiện đại:

[láofáng] nhà tù; phòng giam。监狱里监禁犯人的房间。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 牢

lao:lao xao
lào:lào thào
sao:làm sao
sau:trước sau, sau cùng, sau này

Nghĩa chữ nôm của chữ: 房

buồng:buồng the
phòng:phòng khuê
牢房 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 牢房 Tìm thêm nội dung cho: 牢房