Từ: gặm mòn có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ gặm mòn:

Đây là các chữ cấu thành từ này: gặmmòn

Dịch gặm mòn sang tiếng Trung hiện đại:

剥蚀 《 物质表面因风化而损坏。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: gặm

gặm:chuột gặm; gặm nhấm
gặm:chuột gặm; gặm nhấm
gặm:chuột gặm; gặm nhấm
gặm:chuột gặm; gặm nhấm
gặm𡄎:chuột gặm; gặm nhấm
gặm𡅧:chuột gặm; gặm nhấm

Nghĩa chữ nôm của chữ: mòn

mòn𤷱:gầy mòn
gặm mòn tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: gặm mòn Tìm thêm nội dung cho: gặm mòn