Từ: 牺牲品 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 牺牲品:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 牺牲品 trong tiếng Trung hiện đại:

[xīshēngpǐn] vật hi sinh。指成为牺牲对象的人或物。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 牺

hi:hi sinh

Nghĩa chữ nôm của chữ: 牲

chũa:gãy làm ba chũa
sanh:sanh súc, sanh khẩu (gia súc kéo đồ nặng)
sinh:sinh súc (vật nuôi); hi sinh (vật tế thần)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 品

phẩm:phẩm chất
牺牲品 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 牺牲品 Tìm thêm nội dung cho: 牺牲品