Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 牺牲品 trong tiếng Trung hiện đại:
[xīshēngpǐn] vật hi sinh。指成为牺牲对象的人或物。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 牺
| hi | 牺: | hi sinh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 牲
| chũa | 牲: | gãy làm ba chũa |
| sanh | 牲: | sanh súc, sanh khẩu (gia súc kéo đồ nặng) |
| sinh | 牲: | sinh súc (vật nuôi); hi sinh (vật tế thần) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 品
| phẩm | 品: | phẩm chất |

Tìm hình ảnh cho: 牺牲品 Tìm thêm nội dung cho: 牺牲品
