Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 犹自 trong tiếng Trung hiện đại:
[yóuzì] vẫn; còn。尚且;仍然。
现在提起那件事,犹自叫人心惊肉跳。
bây giờ đề cập đến chuyện đó, vẫn khiến cho người ta vô cùng lo sợ.
现在提起那件事,犹自叫人心惊肉跳。
bây giờ đề cập đến chuyện đó, vẫn khiến cho người ta vô cùng lo sợ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 犹
| do | 犹: | do dự; Do Thái giáo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 自
| tợ | 自: | tợ (tựa như) |
| từ | 自: | từ đời xưa |
| tự | 自: | tự mình |

Tìm hình ảnh cho: 犹自 Tìm thêm nội dung cho: 犹自
